側想 cè xiǎng · trắc tưởng Hán Việt: trắc tưởng · Pinyin: cè xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 想 (tưởng)Pinyincè xiǎngHán Việttrắc tưởngCấu tạo側 + 想 · trắc + tưởng nghĩa thành phần: trắc + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思念;推想。对人自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.思念;推想。对人自谦之词。