側殺

cè shā trắc sát

Hán Việt: trắc sát · Pinyin: cè shā

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古祭祀中独杀一豕牲而无羊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古祭祀中独杀一豕牲而无羊。