側杆 trắc can Hán Việt: trắc can Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 杆 (can)Hán Việttrắc canCấu tạo側 + 杆 · trắc + can nghĩa thành phần: trắc + can Nghĩa EngCihui sidebar