側架 cè jià · trắc giá Hán Việt: trắc giá · Pinyin: cè jià Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 架 (giá)Pinyincè jiàHán Việttrắc giáCấu tạo側 + 架 · trắc + giá nghĩa thành phần: trắc + giá