側棱

cè léng trắc lăng

Hán Việt: trắc lăng · Pinyin: cè léng

Tổng quan

nghiêng: nghiêng một bên

Cấu tạo: (trắc) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêng: nghiêng một bên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。向一边斜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。向一边斜。

Eng

  • Cihui 側棱 hāileng v. <topo.> incline; slant