側歪
trắc oai
Hán Việt: trắc oai · Pinyin: zhāi wāi
Tổng quan
nghiêng: lệch
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêng: lệch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。倾斜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。倾斜。
Eng
- Cihui 側歪 hāiwai v. <topo.> slant
Hán Việt: trắc oai · Pinyin: zhāi wāi
nghiêng: lệch