側注

cè zhù trắc chú

Hán Việt: trắc chú · Pinyin: cè zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古冠名; 液体从侧面下注; 在旁边写上注文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古冠名。 2.液体从侧面下注。 3.在旁边写上注文。