側犯

cè fàn trắc phạm

Hán Việt: trắc phạm · Pinyin: cè fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冒犯; 词牌名。唐人以宫犯羽为侧犯。宋周邦彦创为此调。双调,七十七字,仄韵。亦有七十六字者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冒犯。 2.词牌名。唐人以宫犯羽为侧犯。宋周邦彦创为此调。双调,七十七字,仄韵。亦有七十六字者。