側理 cè lǐ · trắc lí Hán Việt: trắc lí · Pinyin: cè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 理 (lí)Pinyincè lǐHán Việttrắc líCấu tạo側 + 理 · trắc + lí nghĩa thành phần: trắc + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"侧理纸"。