側直

cè zhí trắc trực

Hán Việt: trắc trực · Pinyin: cè zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓平正之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓平正之处。