側立 cè lì · trắc lập Hán Việt: trắc lập · Pinyin: cè lì Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 立 (lập)Pinyincè lìHán Việttrắc lậpCấu tạo側 + 立 · trắc + lập nghĩa thành phần: trắc + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因敬重或戒惧而立在旁边; 位于旁边。Tân Hoa Tự Điển 1.因敬重或戒惧而立在旁边。 2.位于旁边。