側篇

cè piān trắc thiên

Hán Việt: trắc thiên · Pinyin: cè piān

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即侧辞艳曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即侧辞艳曲。