側翼

cè yì trắc dực

Hán Việt: trắc dực · Pinyin: cè yì

Tổng quan

cánh: cánh bên/cánh sườn

Cấu tạo: (trắc) + (dực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh: cánh bên/cánh sườn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作战时部队的两翼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作战时部队的两翼。

Eng

  • Cihui 側翼 èyì n. <mil.> flank