側肩 cè jiān · trắc kiên Hán Việt: trắc kiên · Pinyin: cè jiān Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 肩 (kiên)Pinyincè jiānHán Việttrắc kiênCấu tạo側 + 肩 · trắc + kiên nghĩa thành phần: trắc + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓侧转身体,以便挤入; 不敢正身而立,形容驯顺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓侧转身体,以便挤入。 2.不敢正身而立,形容驯顺。