側背 cè bèi · trắc bối Hán Việt: trắc bối · Pinyin: cè bèi Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 背 (bối)Pinyincè bèiHán Việttrắc bốiCấu tạo側 + 背 · trắc + bối nghĩa thành phần: trắc + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧面与背面; 指侧后方; 不走运。Tân Hoa Tự Điển 1.侧面与背面。 2.指侧后方。 3.不走运。