側脈
trắc mạch
Hán Việt: trắc mạch · Pinyin: cè mài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物叶子从中脉向两旁横出而达于叶边的叶脉。又叫侧山脉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.植物叶子从中脉向两旁横出而达于叶边的叶脉。又叫侧山脉。
Eng
- Cihui ventricumbent
Hán Việt: trắc mạch · Pinyin: cè mài