側豔

cè yàn trắc diễm

Hán Việt: trắc diễm · Pinyin: cè yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文辞艳丽而流于浮华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文辞艳丽而流于浮华。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

侧丽