側芽
trắc nha
Hán Việt: trắc nha · Pinyin: cè yá
Tổng quan
chồi nách
Nghĩa
Việt
- Cihui chồi nách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物之芽,是未伸展之枝、葉、花或花序的幼態,若其著生於小枝之側方而非頂端,即稱側芽。側芽多著生葉腋,也稱為「腋芽」。但某些植物之腋芽著生位置會上移成腋上生。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在植物叶子和茎相连的部分生长出来的芽。又叫腋芽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在植物叶子和茎相连的部分生长出来的芽。又叫腋芽。
Eng
- CC-CEDICT axillary bud
- Cihui 側芽 èyá n. lateral bud
ja
- JMdict lateral bud