側行 cè xíng · trắc hành Hán Việt: trắc hành · Pinyin: cè xíng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 行 (hành)Pinyincè xíngHán Việttrắc hànhCấu tạo側 + 行 · trắc + hành nghĩa thành phần: trắc + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧身而行,表示恭敬; 不正当的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.侧身而行,表示恭敬。 2.不正当的行为。