側躬

cè gōng trắc cung

Hán Việt: trắc cung · Pinyin: cè gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾侧其身,表示戒惧。多用于帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾侧其身,表示戒惧。多用于帝王。