側近
trắc cận
Hán Việt: trắc cận · Pinyin: cè jìn
Tổng quan
cạnh: bên/gần
Nghĩa
Việt
- Cihui cạnh: bên/gần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 左右;附近; 指附近的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.左右;附近。 2.指附近的人。
Eng
- Cihui 側近 èjìn p.w. nearby area