側附 cè fù · trắc phụ Hán Việt: trắc phụ · Pinyin: cè fù Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 附 (phụ)Pinyincè fùHán Việttrắc phụCấu tạo側 + 附 · trắc + phụ nghĩa thành phần: trắc + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从旁附会,有所寄托。Tân Hoa Tự Điển 1.从旁附会,有所寄托。