側隙 cè xì · trắc khích Hán Việt: trắc khích · Pinyin: cè xì Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 隙 (khích)Pinyincè xìHán Việttrắc khíchCấu tạo側 + 隙 · trắc + khích nghĩa thành phần: trắc + khích