側首 cè shǒu · trắc thủ Hán Việt: trắc thủ · Pinyin: cè shǒu Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 首 (thủ)Pinyincè shǒuHán Việttrắc thủCấu tạo側 + 首 · trắc + thủ nghĩa thành phần: trắc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旁边; 头转向侧面。Tân Hoa Tự Điển 1.旁边。 2.头转向侧面。EngCihui 側首 èshǒu v.o. tilt the head