侧鳃

trắc tai

Hán Việt: trắc tai

Tổng quan

(động vật học) tấm mang bên

Cấu tạo: 側 (trắc) + 鰓 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mang bên
  • Tần suất từ (động vật học) tấm mang bên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pleurobranchiae

Eng

  • Tần suất từ pleurobranchiae

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头