僑人 qiáo rén · kiều nhân Hán Việt: kiều nhân · Pinyin: qiáo rén Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 人 (nhân)Pinyinqiáo rénHán Việtkiều nhânCấu tạo僑 + 人 · kiều + nhân nghĩa thành phần: kiều + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东晋南北朝时称流寓江南的北方人为侨人; 踩高跷的人。Tân Hoa Tự Điển 1.东晋南北朝时称流寓江南的北方人为侨人。 2.踩高跷的人。