僑軍 qiáo jūn · kiều quân Hán Việt: kiều quân · Pinyin: qiáo jūn Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 軍 (quân)Pinyinqiáo jūnHán Việtkiều quânCấu tạo僑 + 軍 · kiều + quân nghĩa thành phần: kiều + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南北朝时以侨居江南的北方人编成的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.南北朝时以侨居江南的北方人编成的军队。