僑辦 kiều bạn Hán Việt: kiều bạn Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 辦 (bạn)Hán Việtkiều bạnCấu tạo僑 + 辦 · kiều + bạn nghĩa thành phần: kiều + bạn Nghĩa EngCihui 僑辦 iáo-bàn* ab. Qiáowù bàngōngshì