侨务
kiều vụ
Hán Việt: kiều vụ · Pinyin: qiáo wù
Tổng quan
kiều vụ (công việc liên quan đến kiều dân). uỷ ban kiều vụ
有关侨民的事务:~工作。
有關海外僑民的事務。
Nghĩa
Việt
- Cihui các vấn đề liên quan đến hoa kiều (như một mối quan tâm của chính phủ Trung Quốc)
- Biên soạn 僑務 iáowù* n. overseas Chinese matters
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有關海外僑民的事務。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有关侨民的事务:~工作。
Eng
- Cihui 僑務 iáowù* n. overseas Chinese matters