僑區 kiều khu Hán Việt: kiều khu Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 區 (khu)Hán Việtkiều khuCấu tạo僑 + 區 · kiều + khu nghĩa thành phần: kiều + khu Nghĩa EngCihui 僑區 qiáoqū p.w. district for alien residents