僑吳 qiáo wú · kiều ngô Hán Việt: kiều ngô · Pinyin: qiáo wú Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 吳 (ngô)Pinyinqiáo wúHán Việtkiều ngôCấu tạo僑 + 吳 · kiều + ngô nghĩa thành phần: kiều + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋郑子产(名侨)和吴季札的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋郑子产(名侨)和吴季札的并称。