僑商
kiều thương
Hán Việt: kiều thương · Pinyin: qiáo shāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 身份为侨民的商人,特指华侨商人:吸引~投资。
Eng
- Cihui 僑商 iáoshāng n. overseas Chinese merchants/businessmen M:²wèi
Hán Việt: kiều thương · Pinyin: qiáo shāng