僑士 qiáo shì · kiều sĩ Hán Việt: kiều sĩ · Pinyin: qiáo shì Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 士 (sĩ)Pinyinqiáo shìHán Việtkiều sĩCấu tạo僑 + 士 · kiều + sĩ nghĩa thành phần: kiều + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅居外地的士人。Tân Hoa Tự Điển 1.旅居外地的士人。