僑校 kiều giáo Hán Việt: kiều giáo Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 校 (giáo)Hán Việtkiều giáoCấu tạo僑 + 校 · kiều + giáo nghĩa thành phần: kiều + giáo Nghĩa EngCihui 僑校 iáoxiào* p.w. schools for overseas Chinese or their children M:¹suǒ