僑匯

qiáo huì kiều hối

Hán Việt: kiều hối · Pinyin: qiáo huì

Tổng quan

kiều hối

Cấu tạo: (kiều) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiều hối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侨民汇回国内的款项。

Eng

  • Cihui 僑匯 iáohuì n. remittance sent back home by overseas Chinese