僑治 qiáo zhì · kiều trì Hán Việt: kiều trì · Pinyin: qiáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 治 (trì)Pinyinqiáo zhìHán Việtkiều trìCấu tạo僑 + 治 · kiều + trì nghĩa thành phần: kiều + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借他处为治所。Tân Hoa Tự Điển 1.借他处为治所。