僑界 kiều giới Hán Việt: kiều giới Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 界 (giới)Hán Việtkiều giớiCấu tạo僑 + 界 · kiều + giới nghĩa thành phần: kiều + giới Nghĩa EngCihui 僑界 iáojiè* n. overseas Chinese circles