僑立 qiáo lì · kiều lập Hán Việt: kiều lập · Pinyin: qiáo lì Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 立 (lập)Pinyinqiáo lìHán Việtkiều lậpCấu tạo僑 + 立 · kiều + lập nghĩa thành phần: kiều + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侨置。Tân Hoa Tự Điển 1.侨置。