僑聯 kiều liên Hán Việt: kiều liên Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 聯 (liên)Hán Việtkiều liênCấu tạo僑 + 聯 · kiều + liên nghĩa thành phần: kiều + liên Nghĩa EngCihui 僑聯 iáo-Lián ab. Guīguó Huáqiáo Liánhéhuì