僑裝 qiáo zhuāng · kiều trang Hán Việt: kiều trang · Pinyin: qiáo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 裝 (trang)Pinyinqiáo zhuāngHán Việtkiều trangCấu tạo僑 + 裝 · kiều + trang nghĩa thành phần: kiều + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行装;旅服; 谓穿上行装; 乔装;假扮。Tân Hoa Tự Điển 1.行装;旅服。 2.谓穿上行装。 3.乔装;假扮。