僑資

qiáo zī kiều tư

Hán Việt: kiều tư · Pinyin: qiáo zī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侨民的资金;侨民的投资:~企业。

Eng

  • Cihui 僑資 iáozī* n. 1. overseas Chinese capital 2. funds put in by countrymen residing abroad M:²bǐ