僑鄙 qiáo bǐ · kiều bỉ Hán Việt: kiều bỉ · Pinyin: qiáo bǐ Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 鄙 (bỉ)Pinyinqiáo bǐHán Việtkiều bỉCấu tạo僑 + 鄙 · kiều + bỉ nghĩa thành phần: kiều + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鄙俚造作。侨,同"乔"。