僑領 qiáo lǐng · kiều lĩnh Hán Việt: kiều lĩnh · Pinyin: qiáo lǐng Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 領 (lĩnh)Pinyinqiáo lǐngHán Việtkiều lĩnhCấu tạo僑 + 領 · kiều + lĩnh nghĩa thành phần: kiều + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侨民领袖:爱国~。EngCihui 僑領 iáolǐng* n. leaders of overseas Chinese M:²wèi