侩佞
quái nịnh
Hán Việt: quái nịnh · Pinyin: kuài nìng
Tổng quan
1.指唯利是图的奸佞小人。
小人。《大宋宣和遺事.利集》:「天資兇悖,首為亂階; 陷害忠良,進用儈佞。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指唯利是图的奸佞小人。
Hán Việt: quái nịnh · Pinyin: kuài nìng
1.指唯利是图的奸佞小人。
小人。《大宋宣和遺事.利集》:「天資兇悖,首為亂階; 陷害忠良,進用儈佞。」