儈佞 kuài nìng · quái nịnh Hán Việt: quái nịnh · Pinyin: kuài nìng Tổng quan Cấu tạo: 儈 (quái) + 佞 (nịnh)Pinyinkuài nìngHán Việtquái nịnhCấu tạo儈 + 佞 · quái + nịnh nghĩa thành phần: quái + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唯利是图的奸佞小人。Tân Hoa Tự Điển 1.指唯利是图的奸佞小人。