儈父 kuài fù · quái phụ Hán Việt: quái phụ · Pinyin: kuài fù Tổng quan Cấu tạo: 儈 (quái) + 父 (phụ)Pinyinkuài fùHán Việtquái phụCấu tạo儈 + 父 · quái + phụ nghĩa thành phần: quái + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即牙侩,市侩。Tân Hoa Tự Điển 1.即牙侩,市侩。