儈豕

kuài shǐ quái thỉ

Hán Việt: quái thỉ · Pinyin: kuài shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从中撮合猪的买卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从中撮合猪的买卖。