儕倫 chái lún · sài luân Hán Việt: sài luân · Pinyin: chái lún Tổng quan Cấu tạo: 儕 (sài) + 倫 (luân)Pinyinchái lúnHán Việtsài luânCấu tạo儕 + 倫 · sài + luân nghĩa thành phần: sài + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋辈; 相比并的人。Tân Hoa Tự Điển 1.朋辈。 2.相比并的人。