儕流

chái liú sài lưu

Hán Việt: sài lưu · Pinyin: chái liú

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流辈,同辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流辈,同辈。