侪辈
sài bối
Hán Việt: sài bối · Pinyin: chái bèi
Tổng quan
người cùng thời
同辈。
同輩。《隋書.卷五八.李文博傳》:「恆以禮法自處,儕輩莫不敬憚焉。」也作「儕等」、「儕類」。
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn cùng lứa: người cùng thời
- Tần suất từ người cùng thời
- Biên soạn 儕輩 háibèi n. <wr.> people of the same generation
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同辈。
Eng
- Cihui 儕輩 háibèi n. <wr.> people of the same generation
- Tần suất từ 儕輩 háibèi n. <wr.> people of the same generation