儂家

nóng jiā nông gia

Hán Việt: nông gia · Pinyin: nóng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自称。犹言我。家,后缀; 女子自称。犹言奴家; 旧时女子称自己的家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自称。犹言我。家,后缀。 2.女子自称。犹言奴家。 3.旧时女子称自己的家。