侬家

nóng jiānông gia

Hán Việt: nông gia · Pinyin: nóng jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.自称。犹言我。家,后缀。 2.女子自称。犹言奴家。 3.旧时女子称自己的家。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

我。元.白賁〈鸚鵡曲〉:「儂家鸚鵡洲邊住,是個不識字漁父。」

Cấu tạo: 儂 (nông) + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.自称。犹言我。家,后缀。 2.女子自称。犹言奴家。 3.旧时女子称自己的家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儂家 · 家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主